Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 15 | 5 | 4 | 49:16 | 50 | 2 |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 24:9 | 24 | 5 |
| Khách | 12 | 8 | 2 | 2 | 25:7 | 26 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:4 | 11 | |
| Tất cả | 24 | 10 | 10 | 4 | 23:9 | 40 | 3 |
| Chủ | 12 | 3 | 6 | 3 | 10:7 | 15 | 11 |
| Khách | 12 | 7 | 4 | 1 | 13:2 | 25 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
FK Khimki
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 5 | 8 | 11 | 28:44 | 23 | 12 | |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 15:17 | 14 | 12 | |
| Khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 13:27 | 9 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:9 | 7 | ||
| Tất cả | 24 | 5 | 10 | 9 | 9:16 | 25 | 14 | 21% |
| Chủ | 12 | 3 | 7 | 2 | 5:4 | 16 | 10 | 25% |
| Khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 4:12 | 9 | 14 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Nga
00
20
00
20
VĐQG Nga
21
41
21
41
VĐQG Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
00
40
00
40
Giao hữu
30
50
30
50
VĐQG Nga
10
21
10
21
Cúp Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
01
02
01
02
VĐQG Nga
00
00
00
00
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Nga
12
12
12
12
VĐQG Nga
13
23
13
23
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
10
32
10
32
VĐQG Nga
01
11
01
11
VĐQG Nga
10
10
10
10
VĐQG Nga
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Nga
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nga
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Nga
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Nga
12
23
12
23
B
2.5/3
T
VĐQG Nga
01
04
01
04
T
2.5
T
VĐQG Nga
21
42
21
42
T
2.5/3
T
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Nga
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Nga
02
14
02
14
T
VĐQG Nga
21
41
21
41
T
VĐQG Nga
01
22
01
22
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
10
13
10
13
VĐQG Nga
30
41
30
41
VĐQG Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
10
10
10
10
Giao hữu
10
13
10
13
Giao hữu
01
16
01
16
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
21
61
21
61
Giao hữu
20
51
20
51
VĐQG Nga
10
41
10
41
VĐQG Nga
12
13
12
13
Cúp Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
00
22
00
22
VĐQG Nga
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Pavel Shadykhanov |
| Điều khiển Zenit St.Petersburg | 2T 0H 1B |
| Điều khiển FK Khimki | 2T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |
Zenit St.Petersburg

