Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Nga
12
12
12
12
VĐQG Nga
13
23
13
23
Cúp Nga
01
12
01
12
VĐQG Nga
00
01
00
01
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Nga
12
12
12
12
Cúp Nga
10
30
10
30
VĐQG Nga
20
21
20
21
VĐQG Nga
00
11
00
11
Cúp Nga
01
01
01
01
VĐQG Nga
03
05
03
05
Giao hữu
31
41
31
41
VĐQG Nga
00
10
00
10
Cúp Nga
30
51
30
51
VĐQG Nga
00
20
00
20
VĐQG Nga
01
31
01
31
Cúp Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
01
01
01
01
Giao hữu
01
34
01
34
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
2/2.5
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Asian Cup
01
13
01
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Asian Cup
00
20
00
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Asian Cup
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
Asian Cup
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Asian Cup
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Asian Cup
21
22
21
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

