Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Zhejiang FC
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 9 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 5 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 5 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 5 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 |
Shanghai Shenhua
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:3 | 3 | 14 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:3 | 3 | 3 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:3 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 2 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 2 | 100% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
11
31
11
31
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
22
10
22
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
H
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
23
33
23
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
34
21
34
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
24
01
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
22
34
22
34
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
Cúp FA Trung Quốc
20
51
20
51
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
40
10
40
B
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
31
41
31
41
T
2/2.5
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
12
13
12
13
T
2/2.5
T
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
21
51
21
51
B
2.5/3
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
2/2.5
X
VĐQG Trung Quốc
20
32
20
32
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
31
53
31
53
T
T
3
1/1.5
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
00
00
00
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
12
22
12
22
B
B
3.5
1.5
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5/3
X
VĐQG Trung Quốc
20
61
20
61
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
22
33
22
33
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Gan Shuran |
| Điều khiển Zhejiang FC | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Shanghai Shenhua | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

