Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Zilina
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 10 | 4 | 4 | 42:25 | 34 | 4 |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 23:11 | 20 | 2 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 19:14 | 14 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 13:8 | 9 | |
| Tất cả | 18 | 11 | 5 | 2 | 21:10 | 38 | 2 |
| Chủ | 9 | 7 | 2 | 0 | 12:4 | 23 | 1 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 9:6 | 15 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 |
KFC Komarno
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 4 | 9 | 20:29 | 19 | 9 | |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 9:15 | 8 | 11 | |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 11:14 | 11 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:9 | 5 | ||
| Tất cả | 18 | 1 | 10 | 7 | 4:15 | 13 | 12 | 6% |
| Chủ | 9 | 0 | 6 | 3 | 1:6 | 6 | 12 | 0% |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 3:9 | 7 | 10 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Slovkia
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
3
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
3
T
Cúp Slovkia
02
08
02
08
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
23
01
23
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
02
07
02
07
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Slovkia
02
23
02
23
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5/3
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
3
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

