So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Cúp Ba Lan
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
T
T
3
1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
00
31
00
31
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
50
50
50
50
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
10
41
10
41
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu



