Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Zlin
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 5 | 5 | 19:18 | 23 | 9 |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 10:10 | 10 | 9 |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 9:8 | 13 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:7 | 6 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 5 | 5 | 11:9 | 23 | 7 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 6:5 | 12 | 9 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 5:4 | 11 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
MFK Karvina
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 1 | 7 | 28:29 | 25 | 7 | |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 15:11 | 13 | 4 | |
| Khách | 8 | 4 | 0 | 4 | 13:18 | 12 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:15 | 10 | ||
| Tất cả | 16 | 6 | 6 | 4 | 13:13 | 24 | 6 | 38% |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 7:5 | 12 | 8 | 38% |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 6:8 | 12 | 7 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:6 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Séc
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Séc
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
22
22
22
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
30
41
30
41
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Séc
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
21
43
21
43
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
40
60
40
60
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Séc
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
24
01
24
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
14
16
14
16
T
2.5
T
VĐQG Séc
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
11
31
11
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
12
16
12
16
T
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dominik Stary |
| Điều khiển Zlin | 1T 3H 1B |
| Điều khiển MFK Karvina | 2T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

