Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Zlin
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 8 | 7 | 10 | 31:35 | 31 | 9 |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 19:16 | 16 | 8 |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 12:19 | 15 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:11 | 5 | |
| Tất cả | 25 | 8 | 9 | 8 | 15:16 | 33 | 7 |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 9:5 | 20 | 5 |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 6:11 | 13 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:4 | 6 |
Slavia Praha
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 18 | 7 | 0 | 55:19 | 61 | 1 | |
| Chủ | 13 | 11 | 2 | 0 | 33:9 | 35 | 1 | |
| Khách | 12 | 7 | 5 | 0 | 22:10 | 26 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:3 | 16 | ||
| Tất cả | 25 | 10 | 11 | 4 | 23:11 | 41 | 3 | 40% |
| Chủ | 13 | 5 | 6 | 2 | 13:6 | 21 | 4 | 38% |
| Khách | 12 | 5 | 5 | 2 | 10:5 | 20 | 3 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
30
62
30
62
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
00
00
00
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
50
20
50
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
13
00
13
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Séc
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp Séc
11
31
11
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
05
26
05
26
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Séc
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
01
31
01
31
T
B
2.5
1.5
T
X
Cúp Séc
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
41
11
41
B
H
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
22
24
22
24
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
43
12
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
22
43
22
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
00
12
00
12
H
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
13
35
13
35
T
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Karel Roucek |
| Điều khiển Zlin | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Slavia Praha | 8T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |

