Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Zlin
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 5 | 8 | 26:26 | 26 | 9 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 16:13 | 13 | 10 |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 10:13 | 13 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:11 | 3 | |
| Tất cả | 20 | 7 | 6 | 7 | 14:13 | 27 | 7 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 8:5 | 16 | 7 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 6:8 | 11 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 |
Sparta Prague
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 12 | 5 | 3 | 38:23 | 41 | 2 | |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 21:16 | 21 | 3 | |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 17:7 | 20 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:9 | 11 | ||
| Tất cả | 20 | 6 | 9 | 5 | 15:12 | 27 | 6 | 30% |
| Chủ | 10 | 1 | 6 | 3 | 6:9 | 9 | 14 | 10% |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 9:3 | 18 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
00
00
00
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
50
20
50
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
13
00
13
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
20
20
20
20
T
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
23
02
23
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
12
25
12
25
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
01
31
01
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Séc
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
12
10
12
B
2.5
T
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
3
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
33
33
33
33
Giao hữu
10
10
10
10
B
3
X
Giao hữu
10
30
10
30
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2
1
T
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Séc
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Séc
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jan Benes |
| Điều khiển Zlin | 0T 1H 1B |
| Điều khiển Sparta Prague | 1T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.6 |

