Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Znicz Pruszkow
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 0 | 3 | 4:10 | 0 | 17 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 4:5 | 0 | 16 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 | 16 |
| Gần đây | 3 | 0 | 0 | 3 | 4:10 | 0 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:4 | 0 | 18 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 16 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 18 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:4 | 0 |
Polonia Warszawa
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:4 | 4 | 11 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 17 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | 3 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:4 | 4 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 | 11 | 33% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 13 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
45
12
45
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
33
11
33
T
H
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
11
14
11
14
B
2.5
T
Giao hữu
01
06
01
06
B
2.5
T
Cúp Ba Lan
00
01
00
01
B
2.5
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
11
12
11
12
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
12
13
12
13
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
71
00
71
Giao hữu
13
15
13
15
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu

