Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 3
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
11 Dứt điểm 9
-
4 Sút trúng mục tiêu 4
-
74 Tấn công 106
-
54 Tấn công nguy hiểm 74
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
13 Phạm lỗi 10
-
7 Sút ngoài cầu môn 5
-
11 Đá phạt trực tiếp 16
-
41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
-
3 Việt vị 1
-
28 Quả ném biên 24
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Mak M.
Radoslaw Majewski
90'
Nadolski A.
Bartlomiej Ciepiela
82'
78'
Yegor Sharabura
Marjanac L.
Proczek T.
Borecki M.
69'
61'
Jezierski J.
Halimi B.
60'
Warchol D.
Sokolowski P.
51'
Banaszak P.
Marko Dijakovic
46'
Kozak M.
Samiec-Talar P.
46'
Rosiak M.
Tommaso Guercio
HT2 - 0
Radoslaw Majewski
Sokol D.
42'
Bak D.
Koprowski O.
25'

5-3-2
-
6.61Piotr Misztal -
7.511Pawel Moskwik
7.75Jach J.
6.8
99Koprowski O.
6.414Okhronchuk V.
8.0
7Sokol D. -
7.2
10Bartlomiej Ciepiela
7.280Plewka P.
6.8
20Borecki M. -
7.6
29Bak D.
7.2
9Radoslaw Majewski
-
7.5
91Banaszak P. -
6.5
11Marjanac L.
7.3
6Halimi B.
6.5
7Samiec-Talar P. -
6.6
81Sokolowski P.
7.015Jorge Yriarte -
6.73Szota S.
6.7
48Tommaso Guercio
6.8
4Marko Dijakovic
6.78Marc L. B. -
7.325Szromnik M.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
15
Proczek T.

6.9
53
Nadolski A.

6.5
16
Mak M.
23
Kacper Napieraj
6
Michal Pawlik
98
Konieczny D.
19
Karol M.
20
Filip Skladowski

6.4
Rosiak M.
27

7.4
Kozak M.
70

6.8
Warchol D.
9

6.9
Jezierski J.
29

6.5
Yegor Sharabura
24
Bartosz Glogowski
30
Malec M.
44
Klimek A.
47
Adam Ciucka
77
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
17%
15%
19%
22%
7%
20%
15%
13%
11%
17%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
8%
15%
17%
18%
28%
15%
15%
12%
10%
22%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 1.9
-
2.3 Thủng lưới 1.4
-
12.9 Bị sút trúng mục tiêu 11.3
-
5.8 Phạt góc 5.4
-
2.4 Thẻ vàng 2.1
-
11.8 Phạm lỗi 9.8
-
49.4% TL kiểm soát bóng 50.9%

