Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Znicz Pruszkow
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 5 | 5 | 15 | 26:49 | 20 | 16 |
| Chủ | 12 | 2 | 2 | 8 | 16:30 | 8 | 17 |
| Khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 10:19 | 12 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:8 | 3 | |
| Tất cả | 25 | 6 | 9 | 10 | 14:19 | 27 | 15 |
| Chủ | 12 | 3 | 4 | 5 | 9:11 | 13 | 16 |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 5:8 | 14 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
Stal Rzeszow
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 6 | 9 | 37:39 | 36 | 10 | |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 20:18 | 22 | 7 | |
| Khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 17:21 | 14 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:10 | 5 | ||
| Tất cả | 25 | 7 | 11 | 7 | 16:17 | 32 | 8 | 28% |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 8:8 | 18 | 8 | 31% |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 8:9 | 14 | 10 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:1 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
B
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
40
10
40
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Ba Lan
02
13
02
13
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
T
2.5/3
1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
41
81
41
81
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
20
10
20
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3.5
1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

