Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Zorya
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 11:10 | 11 | 10 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:7 | 5 | 11 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:3 | 6 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:9 | 7 | |
| Tất cả | 8 | 3 | 3 | 2 | 7:4 | 12 | 7 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:4 | 5 | 9 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:0 | 7 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:4 | 8 |
Dynamo Kyiv
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 4 | 0 | 22:11 | 16 | 2 | |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 7:4 | 5 | 9 | |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 15:7 | 11 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 16:10 | 10 | ||
| Tất cả | 8 | 6 | 1 | 1 | 12:6 | 19 | 1 | 75% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 | 4 | 67% |
| Khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 7:4 | 12 | 2 | 80% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:6 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
T
2.5/3
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
3
X
VĐQG Ukraine
02
13
02
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
VĐQG Ukraine
03
14
03
14
T
T
2
1
T
T
Cúp Ukraine
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
12
23
12
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
05
03
05
Giao hữu
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
11
13
11
13
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Ukraine
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
13
00
13
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
3.5
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
21
33
21
33
B
2.5
T
VĐQG Ukraine
11
22
11
22
B
2.5/3
T
Cúp Ukraine
01
12
01
12
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
31
41
31
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
15
01
15
T
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sandor Oleksandr |
| Điều khiển Zorya | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Dynamo Kyiv | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 100% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 7 |

