Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Zorya
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 2 | 9 | 25:25 | 29 | 6 |
| Chủ | 10 | 6 | 0 | 4 | 14:11 | 18 | 6 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 11:14 | 11 | 9 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:7 | 13 | |
| Tất cả | 20 | 9 | 8 | 3 | 13:8 | 35 | 4 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 6:4 | 18 | 6 |
| Khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 7:4 | 17 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 |
Kolos Kovalyovka
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 3 | 9 | 9 | 13:19 | 18 | 13 | |
| Chủ | 11 | 1 | 6 | 4 | 5:8 | 9 | 14 | |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 8:11 | 9 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:7 | 4 | ||
| Tất cả | 21 | 3 | 13 | 5 | 6:8 | 22 | 12 | 14% |
| Chủ | 11 | 1 | 9 | 1 | 3:3 | 12 | 10 | 9% |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 3:5 | 10 | 12 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Ukraine
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Ukraine
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
31
00
31
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
12
13
12
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu

