5
0
Hết
3 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 5 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 6 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 7 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 8 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 9 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 10 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 11 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 12 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 13 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 14 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 15 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 16 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 17 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 18 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 19 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 20 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 21 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 22 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 23 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 24 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 25 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 26 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 27 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 28 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 29 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 30 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 31 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 32 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 33 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 34 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 35 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 36 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
2
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Europa League
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Europa League
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
UEFA Champions League
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
B
4
1.5/2
X
X
UEFA Champions League
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Bosnia and Herzegovina Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Europa League
30
51
30
51
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Europa League
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
40
51
40
51
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
23
23
23
23
T
T
2.5
1
T
T
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
4.5
1.5/2
T
T
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sigurd Smehus Kringstad |
| Điều khiển Zrinjski Mostar | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Lincoln Red Imps FC | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

