Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Zulte Waregem
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 3 | 4 | 18:15 | 18 | 6 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:5 | 10 | 6 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:10 | 8 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:3 | 14 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 5 | 3 | 10:6 | 17 | 6 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:1 | 9 | 6 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:1 | 11 |
Saint Gilloise
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 9 | 2 | 1 | 24:6 | 29 | 1 | |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 17:1 | 18 | 1 | |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:3 | 15 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 6 | 1 | 7:2 | 21 | 2 | 42% |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 2 | 50% |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Bỉ
03
14
03
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
12
10
12
T
2.5/3
T
VĐQG Bỉ
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
22
32
22
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
52
11
52
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
21
21
21
21
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Bỉ
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Bỉ
20
20
20
20
T
3
X
Hạng 2 Bỉ
00
30
00
30
Hạng 2 Bỉ
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
Cúp Bỉ
00
03
00
03
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
T
2.5
T
UEFA Champions League
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Siêu cúp Bỉ
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

