Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Zurich
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 3 | 7 | 26:30 | 24 | 7 |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 16:18 | 13 | 8 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 10:12 | 11 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:9 | 11 | |
| Tất cả | 17 | 5 | 4 | 8 | 11:15 | 19 | 10 |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 7:8 | 13 | 9 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:7 | 6 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | 7 |
FC Lugano
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 3 | 6 | 24:23 | 27 | 6 | |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 16:11 | 17 | 3 | |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:12 | 10 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | ||
| Tất cả | 17 | 6 | 8 | 3 | 12:8 | 26 | 5 | 35% |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 10:2 | 21 | 1 | 67% |
| Khách | 8 | 0 | 5 | 3 | 2:6 | 5 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
32
02
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
23
21
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
3/3.5
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
13
00
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
4/4.5
2
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
14
11
14
T
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
24
10
24
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
11
32
11
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nico Gianforte |
| Điều khiển Zurich | 0T 1H 0B |
| Điều khiển FC Lugano | 3T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

