Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Zurich
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 13 | 8 | 12 | 44:48 | 47 | 8 |
| Chủ | 17 | 6 | 5 | 6 | 21:25 | 23 | 9 |
| Khách | 16 | 7 | 3 | 6 | 23:23 | 24 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:11 | 8 | |
| Tất cả | 33 | 10 | 11 | 12 | 20:26 | 41 | 8 |
| Chủ | 17 | 6 | 4 | 7 | 10:13 | 22 | 7 |
| Khách | 16 | 4 | 7 | 5 | 10:13 | 19 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:6 | 7 |
Winterthur
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 6 | 19 | 32:61 | 30 | 12 | |
| Chủ | 16 | 6 | 2 | 8 | 17:25 | 20 | 11 | |
| Khách | 17 | 2 | 4 | 11 | 15:36 | 10 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 | ||
| Tất cả | 33 | 3 | 19 | 11 | 12:22 | 28 | 12 | 9% |
| Chủ | 16 | 3 | 9 | 4 | 8:8 | 18 | 11 | 19% |
| Khách | 17 | 0 | 10 | 7 | 4:14 | 10 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Thụy Sĩ
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Thụy Sĩ
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
32
21
32
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
15
01
15
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
League 1 Thụy Sỹ
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
League 1 Thụy Sỹ
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
League 1 Thụy Sỹ
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
31
00
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
32
11
32
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
20
23
20
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
15
11
15
Giao hữu
00
31
00
31
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Léonce Lionel Tschudi |
| Điều khiển Zurich | 6T 3H 6B |
| Điều khiển Winterthur | 5T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.3 |

