Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Zurich
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 6 | 5 | 24:25 | 27 | 6 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 11:10 | 13 | 9 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 13:15 | 14 | 3 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:11 | 3 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 8 | 5 | 13:13 | 23 | 8 |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 6:6 | 12 | 8 |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 7:7 | 11 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:7 | 3 |
Yverdon
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 5 | 9 | 16:28 | 17 | 11 | |
| Chủ | 9 | 3 | 1 | 5 | 8:14 | 10 | 10 | |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 8:14 | 7 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:9 | 2 | ||
| Tất cả | 18 | 3 | 7 | 8 | 6:12 | 16 | 11 | 17% |
| Chủ | 9 | 1 | 5 | 3 | 2:5 | 8 | 10 | 11% |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 4:7 | 8 | 10 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:5 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
11
13
11
13
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
02
12
02
12
T
T
2.5
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3/3.5
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
11
41
11
41
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Thụy Sĩ
00
03
00
03
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
13
25
13
25
T
VĐQG Thụy Sĩ
31
41
31
41
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
03
01
03
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Thụy Sĩ
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
2.5/3
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
12
12
12
12
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
00
03
00
03
B
B
5.5/6
2.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
32
21
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Johannes von Mandach |
| Điều khiển Zurich | 1T 1H 1B |
| Điều khiển Yverdon | 1T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.2 |

