Alvark Đội hình

Tên
 
Dainius Adomaitis
Dainius Adomaitis
2
Sota Okura
Sota Okura
3
Kai Toews
Kai Toews
5
Hiromu Nakamura
Hiromu Nakamura
25
Kohei Fukuzawa
Kohei Fukuzawa
75
Taiki Osakabe
Taiki Osakabe
9
Shuto Ando
Shuto Ando
10
Zack Baranski
Zack Baranski
11
Sebastian Saiz
Sebastian Saiz
13
Shohei Kikuchi
Shohei Kikuchi
17
Marcus Foster
Marcus Foster
60
Chase Fieler
Chase Fieler
0
Brandon Davies
Brandon Davies
21
Gen Hiraiwa
Gen Hiraiwa
22
Ryan Rossiter
Ryan Rossiter
POS AGE HT WT NAT
HLV 52 - - Lithuania
Hậu vệ 27 185 cm 80 kg Nhật Bản
Hậu vệ 27 188 cm 85 kg Nhật Bản
Hậu vệ 28 176 cm 76 kg Nhật Bản
Hậu vệ 33 177 cm 76 kg Nhật Bản
Hậu vệ 27 188 cm 88 kg Nhật Bản
Tiền phong 32 191 cm 89 kg Nhật Bản
Tiền phong 33 193 cm 93 kg Nhật Bản
Tiền phong 32 205 cm 106 kg Tây Ban Nha
Tiền phong 41 191 cm 91 kg Nhật Bản
Tiền phong 31 191 cm 93 kg Mỹ
Tiền phong 34 203 cm 109 kg Mỹ
Trung phong 34 208 cm 109 kg Uganda
Trung phong 29 198 cm 105 kg Nhật Bản
Trung phong 36 206 cm 101 kg Nhật Bản