| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
40 |
- |
- |
Serbia |
|
| Hậu vệ |
27 |
190 cm |
85 kg |
Mỹ |
| Hậu vệ |
27 |
188 cm |
84 kg |
Mỹ |
| Hậu vệ |
30 |
192 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
30 |
193 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
31 |
193 cm |
85 kg |
Mỹ |
| Hậu vệ |
29 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
20 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
23 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
32 |
193 cm |
86 kg |
Mỹ |
| Tiền phong |
32 |
206 cm |
- |
Canada |
| Tiền phong |
23 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền phong |
21 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền phong |
33 |
201 cm |
95 kg |
Mỹ |
| Tiền phong |
30 |
203 cm |
- |
Mỹ |
| Trung phong |
25 |
211 cm |
99 kg |
Pháp |
| Trung phong |
34 |
212 cm |
115 kg |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Trung phong |
29 |
208 cm |
113 kg |
Croatia |