| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
45 |
- |
- |
Hy Lạp |
|
| - |
2025 |
- |
- |
Úc |
| - |
2025 |
- |
- |
Mỹ |
| - |
2025 |
- |
- |
Vương quốc Anh |
| Hậu vệ |
26 |
198 cm |
86 kg |
Mỹ |
| Hậu vệ |
28 |
- |
- |
Mỹ |
| Hậu vệ |
26 |
196 cm |
91 kg |
Mỹ |
| Hậu vệ |
27 |
- |
- |
Vương quốc Anh |
| Hậu vệ |
18 |
186 cm |
- |
Vương quốc Anh |
| Hậu vệ |
25 |
193 cm |
93 kg |
Vương quốc Anh |
| Hậu vệ |
26 |
190 cm |
81 kg |
Mỹ |
| Hậu vệ |
26 |
185 cm |
72 kg |
Vương quốc Anh |
| Tiền phong |
33 |
198 cm |
115 kg |
Vương quốc Anh |
| Tiền phong |
30 |
201 cm |
100 kg |
Mỹ |
| Tiền phong |
2025 |
- |
- |
Vương quốc Anh |
| Tiền phong |
26 |
- |
- |
Serbia |
| Tiền phong |
27 |
- |
- |
Mỹ |
| Tiền phong |
28 |
193 cm |
91 kg |
Vương quốc Anh |
| Trung phong |
25 |
204 cm |
104 kg |
Mỹ |