| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
58 |
- |
- |
Úc |
|
| Hậu vệ |
32 |
170 cm |
65 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
33 |
188 cm |
90 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
19 |
185 cm |
83 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
23 |
200 cm |
98 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
39 |
178 cm |
72 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
32 |
185 cm |
96 kg |
Nhật Bản |
| Tiền phong |
31 |
203 cm |
98 kg |
Nhật Bản |
| Tiền phong |
26 |
198 cm |
100 kg |
Mỹ |
| Tiền phong |
27 |
190 cm |
99 kg |
Nhật Bản |
| Tiền phong |
30 |
206 cm |
95 kg |
Mỹ |
| Tiền phong |
23 |
198 cm |
98 kg |
Nhật Bản |
| Tiền phong |
17 |
187 cm |
82 kg |
Nhật Bản |
| Tiền phong |
39 |
198 cm |
105 kg |
Nhật Bản |
| Tiền phong |
25 |
- |
111 kg |
Philippines |
| Tiền phong |
21 |
204 cm |
115 kg |
Nhật Bản |
| Trung phong |
27 |
208 cm |
- |
Mỹ |
| Trung phong |
28 |
206 cm |
111 kg |
Mỹ |