Chicago Bulls Đội hình

Tên
 
Tiago Splitter
Tiago Splitter
24
Norman Powell
Norman Powell
 
Caleb Wilson
Caleb Wilson
2
Collin Sexton
Collin Sexton
3
Josh Giddey
Josh Giddey
5
Mac McClung
Mac McClung
7
Rob Dillingham
Rob Dillingham
30
Tre Jones
Tre Jones
11
Leonard Miller
Leonard Miller
14
Matas Buzelis
Matas Buzelis
24
Noa Essengue
Noa Essengue
28
Guerschon Yabusele
Guerschon Yabusele
35
Isaac Okoro
Isaac Okoro
44
Patrick Williams
Patrick Williams
12
Zach Collins
Zach Collins
13
Nick Richards
Nick Richards
25
Jaden Smith
Jaden Smith
33
Nicolas Claxton
Nicolas Claxton
POS AGE HT WT NAT
HLV 41 211 cm 111 kg Brazil
- 33 193 cm 98 kg Mỹ
- 19 206 cm 96 kg
Hậu vệ 27 185 cm 86 kg Mỹ
Hậu vệ 23 203 cm 98 kg Úc
Hậu vệ 27 188 cm 84 kg Mỹ
Hậu vệ 21 188 cm 74 kg Mỹ
Hậu vệ 26 185 cm 84 kg Mỹ
Tiền phong 22 - 95 kg Canada
Tiền phong 21 208 cm 95 kg Lithuania
Tiền phong 19 205 cm 90 kg Pháp
Tiền phong 30 201 cm 118 kg Pháp
Tiền phong 25 196 cm 102 kg Mỹ
Tiền phong 24 201 cm 98 kg Mỹ
Trung phong 28 211 cm 113 kg Mỹ
Trung phong 28 213 cm 111 kg Jamaica
Trung phong 26 206 cm 98 kg Mỹ
Trung phong 27 211 cm 97 kg Mỹ