Thông tin
Memphis Grizzlies
Contract Period:
- MỹQuốc gia
- 30 AGE23/02/1996
- Hậu vệVị trí
- 191 cmChiều cao
- 88 kgCân nặng
- £18.69 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
-
2025-2026
-
2024-2025
-
2023-2024
-
2022-2023
-
2021-2022
-
2020-2021
-
2019-2020
-
2018-2019
-
2017-2018
-
2016-2017
-
2015-2016
10 trận gần
| Ngày |
VS |
MIN |
PTS |
RE |
ASS |
|
|
Chicago Bulls
|
19
|
8
|
2
|
4 |
|
|
Sacramento Kings
|
13
|
7
|
0
|
4 |
|
|
Dallas Mavericks
|
15
|
9
|
2
|
4 |
|
|
Philadelphia 76ers
|
11
|
0
|
1
|
1 |
|
|
Dallas Mavericks
|
11
|
4
|
1
|
0 |
|
|
Dallas Mavericks
|
13
|
4
|
1
|
2 |
|
|
Oklahoma City Thunder
|
16
|
12
|
3
|
3 |
|
|
Dallas Mavericks
|
15
|
10
|
3
|
2 |
|
|
Denver Nuggets
|
18
|
8
|
0
|
2 |
|
|
Miami Heat
|
10
|
0
|
1
|
2 |