Đức Đội hình

Tên
2
Jack Kayil
Jack Kayil
11
Nelson Weidemann
Nelson Weidemann
15
Jonas Mattisseck
Jonas Mattisseck
17
Dennis Schroder
Dennis Schroder
20
Malte Delow
Malte Delow
1
Oscar da Silva
Oscar da Silva
16
Louis Olinde
Louis Olinde
19
Kay Bruhnke
Kay Bruhnke
26
Michael Rataj
Michael Rataj
29
Mushidi Kostja
Mushidi Kostja
31
Sananda Fru
Sananda Fru
32
Johannes Thiemann
Johannes Thiemann
41
Simonas Lukosius
Simonas Lukosius
43
Christian Sengfelder
Christian Sengfelder
44
David Kramer
David Kramer
3
Tim Schneider
Tim Schneider
34
Leon Kratzer
Leon Kratzer
47
Norris Agbakoko
Norris Agbakoko
POS AGE HT WT NAT
Hậu vệ 20 191 cm 78 kg Đức
Hậu vệ 27 190 cm 74 kg Đức
Hậu vệ 26 192 cm 91 kg Đức
Hậu vệ 32 185 cm 79 kg Đức
Hậu vệ 25 197 cm 86 kg Đức
Tiền phong 27 206 cm 95 kg Đức
Tiền phong 28 206 cm 87 kg Đức
Tiền phong 24 204 cm 100 kg Đức
Tiền phong 22 198 cm 100 kg Đức
Tiền phong 28 195 cm 95 kg Đức
Tiền phong 22 209 cm 112 kg Đức
Tiền phong 32 206 cm 108 kg Đức
Tiền phong 23 - - Đức
Tiền phong 31 203 cm 108 kg Đức
Tiền phong 29 190 cm 91 kg Đức
Trung phong 28 208 cm 108 kg Đức
Trung phong 29 211 cm 110 kg Đức
Trung phong 26 215 cm 110 kg Đức