Qualification
  • ALL
  • A
  • B
Bóng rổ EuroLeague Women Lịch thi đấu
Bảng A
LMK SBC SF. Gheorghe (W)
Nữ Bellona Kayseri
79
78
Nữ Szekszard
LMK SBC SF. Gheorghe (W)
63
56
Nữ Bellona Kayseri
Nữ Szekszard
70
80
Bảng B
Nữ Bourges
Valencia (W)
75
72
Famila Wuber Schio (W)
Nữ Bourges
69
57
Valencia (W)
Famila Wuber Schio (W)
48
56