Qualification
  • ALL
  • A
  • B
  • C
Bóng rổ EuroLeague Women Lịch thi đấu
Bảng A
Nữ Crvena zvezda
Nữ Olympiacos
60
84
LMK SBC SF. Gheorghe (W)
Nữ Crvena zvezda
83
63
Nữ Olympiacos
LMK SBC SF. Gheorghe (W)
73
54
Bảng B
Nữ Botas
Nữ Elitzur Ramla
64
72
Nữ DVTK
Nữ Botas
75
54
Nữ Elitzur Ramla
Nữ DVTK
54
80
Bảng C
Nữ Uni Girona
Nữ ESB Villeneuve
66
43
Nữ ESB Villeneuve
Nữ Uni Girona
69
57