Rank Round
  • ALL
  • 11-12
  • 13-14
  • 13-16
  • 15-16
  • 3-4
  • 5-6
  • 5-8
  • 7-8
  • 9-10
  • 9-12
  • 9-16
Bảng 11-12
Poland (W) U18
Czech Republic (W) U18
65
73
Bảng 13-14
Lithuania (W) U18
U18 Nữ Hy Lạp
52
42
Bảng 13-16
U18 Thụy Điển
U18 Nữ Hy Lạp
46
51
Turkey (W) U18
Lithuania (W) U18
61
72
Bảng 15-16
Turkey (W) U18
U18 Thụy Điển
54
52
Bảng 3-4
U18 Nữ Serbia
Spain (W) U18
69
74
Bảng 5-6
Netherlands (W) U18
Belgium (W) U18
55
63
Bảng 5-8
Belgium (W) U18
Croatia (W) U18
60
26
Netherlands (W) U18
Italy (W) U18
59
54
Bảng 7-8
Italy (W) U18
Croatia (W) U18
53
51
Bảng 9-10
U18 Nữ Slovenia
U18 Nữ Bồ Đào Nha
51
61
Bảng 9-12
Czech Republic (W) U18
U18 Nữ Bồ Đào Nha
54
55
U18 Nữ Slovenia
Poland (W) U18
70
59
Bảng 9-16
Lithuania (W) U18
Poland (W) U18
52
75
U18 Nữ Bồ Đào Nha
U18 Nữ Hy Lạp
57
54
U18 Nữ Slovenia
Turkey (W) U18
54
44
Czech Republic (W) U18
U18 Thụy Điển
60
56