Rank Round
  • ALL
  • 11-12
  • 13-14
  • 13-16
  • 15-16
  • 3-4
  • 5-6
  • 5-8
  • 7-8
  • 9-10
  • 9-12
  • 9-16
Bảng 11-12
Israel (W) U18
U18 Nữ Serbia
45
73
Bảng 13-14
Poland (W) U18
Hungary (W) U18
41
46
Bảng 13-16
Czech Republic (W) U18
Belgium (W) U18
68
56
Estonia (W) U18
Poland (W) U18
47
67
U18 Nữ Bồ Đào Nha
Hungary (W) U18
57
58
Bảng 15-16
Estonia (W) U18
U18 Nữ Bồ Đào Nha
49
60
Bảng 3-4
Italy (W) U18
Russia (W) U18
52
71
Bảng 5-6
U18 Nữ Slovenia
Czech Republic (W) U18
82
55
Bảng 5-8
U18 Nữ Slovenia
Netherlands (W) U18
66
55
Bảng 7-8
Netherlands (W) U18
Belgium (W) U18
50
58
Bảng 9-10
Croatia (W) U18
Lithuania (W) U18
71
55
Bảng 9-12
U18 Nữ Serbia
Lithuania (W) U18
43
78
Croatia (W) U18
Israel (W) U18
77
62
Bảng 9-16
Israel (W) U18
Poland (W) U18
56
44
Croatia (W) U18
Estonia (W) U18
65
50
Hungary (W) U18
Lithuania (W) U18
68
72
U18 Nữ Bồ Đào Nha
U18 Nữ Serbia
50
57