Rank Round
Bảng 12-14
XH Đội bóng T B PCT % Ghi Mất
1 Romania Woman's U18 2 0 100% 75 52.5
2 Ireland Woman's U18 1 1 50% 64.5 62.5
3 Luxembourg Woman's U18 0 2 0% 54 78.5
Bảng 15-17
XH Đội bóng T B PCT % Ghi Mất
1 Iceland Woman's U18 2 0 100% 69.5 44
2 Denmark Woman's U18 1 1 50% 47 65
3 Switzerland Woman's U18 0 2 0% 48.5 56
Bảng 3-4
XH Đội bóng T B PCT % Ghi Mất
1 Israel Woman's U18 1 0 100% 71 64
2 Latvia Woman's U18 0 1 0% 64 71
Bảng 5-6
XH Đội bóng T B PCT % Ghi Mất
1 Finland Woman U18 1 0 100% 59 52
2 Montenegro Woman's U18 0 1 0% 52 59
Bảng 5-8
XH Đội bóng T B PCT % Ghi Mất
1 Montenegro Woman's U18 1 0 100% 83 69
2 Finland Woman U18 1 0 100% 61 50
3 England Woman's U18 0 1 0% 50 61
4 Bulgaria Woman'sU18 0 1 0% 69 83
Bảng 7-8
XH Đội bóng T B PCT % Ghi Mất
1 Bulgaria Woman'sU18 1 0 100% 77 61
2 England Woman's U18 0 1 0% 61 77
Bảng 9-11
XH Đội bóng T B PCT % Ghi Mất
1 Ukraine Woman's U18 2 0 100% 58 49
2 Germany Woman's U18 1 1 50% 60 59
3 Bosnia and Herzegovina U18 0 2 0% 55.5 65.5