Rank Round
  • ALL
  • 11-12
  • 3-4
  • 5-6
  • 5-8
  • 7-8
  • 9-10
  • 9-12
Bảng 11-12
Norway (W) U18
Bulgaria (W)U18
66
60
Bảng 3-4
Latvia (W) U18
Finland (W) U18
71
64
Bảng 5-6
Hungary (W) U18
Belarus (W) U18
82
65
Bảng 5-8
U18 Nữ Bồ Đào Nha
Belarus (W) U18
48
64
Hungary (W) U18
Israel (W) U18
71
60
Bảng 7-8
Israel (W) U18
U18 Nữ Bồ Đào Nha
57
68
Bảng 9-10
Germany (W) U18
Denmark (W) U18
57
56
Bảng 9-12
Denmark (W) U18
Bulgaria (W)U18
70
45
Germany (W) U18
Norway (W) U18
89
50