Bán kết
  • ALL
  • 11-12
  • 13-14
  • 1-4
  • 15-16
  • 17-18
  • 19-20
  • 3-4
  • 5-6
  • 7-8
  • 9-10
Bảng 11-12
Croatia U20
Germany U20
65
76
Bảng 13-14
U20 Serbia
Bulgaria U20
76
70
Bảng 1-4
Russia U20
Italy U20
68
77
Latvia U20
Spain U20
64
63
Bảng 15-16
Sweden U20
Israel U20
81
82
Bảng 17-18
Ukraine U20
Czech Republic U20
68
75
Bảng 19-20
U20 Estonia
Georgia U20
79
70
Bảng 3-4
Russia U20
Spain U20
63
70
Bảng 5-6
Turkey U20
Greece U20
60
74
Bảng 7-8
Lithuania U20
Montenegro U20
84
51
Bảng 9-10
Slovenia U20
France U20
69
78