Rank Round
  • ALL
  • 5-6
  • 7-8
  • 9-10
  • 排赛
Bảng 5-6
Poland (W) U20
Sweden (W) U20
54
67
Bảng 7-8
U20 Nữ Hà Lan
Romania (W) U20
99
64
Bảng 9-10
Switzerland (W) U20
U20 Nữ Ireland
65
55
Bảng 排赛
Sweden (W) U20
Romania (W) U20
72
50
Poland (W) U20
U20 Nữ Hà Lan
82
69