Rank Round
  • ALL
  • 5-6
  • 5-8
  • 7-8
  • 9-10
Bảng 5-6
U20 Nữ Hà Lan
Romania (W) U20
46
66
Bảng 5-8
Romania (W) U20
U20 Nữ Israel
77
64
U20 Nữ Hà Lan
U20 Nữ Ireland
61
43
Bảng 7-8
U20 Nữ Ireland
U20 Nữ Israel
64
55
Bảng 9-10
Sweden (W) U20
U20 Nữ Ireland
81
47
Slovakia (W) U20
U20 Nữ Israel
83
54
Poland (W) U20
Romania (W) U20
59
53
Hungary (W) U20
U20 Nữ Hà Lan
61
52