Rank Round
  • ALL
  • 3-4
  • 5-6
  • 5-8
  • 7-8
  • 9-11
Bảng 3-4
Greece (W) U20
Czech Republic (W) U20
60
59
Bảng 5-6
Hungary (W) U20
U20 Nữ Israel
66
81
Bảng 5-8
U20 Nữ Bulgaria
U20 Nữ Israel
57
68
Belgium (W) U20
Hungary (W) U20
72
79
Bảng 7-8
Belgium (W) U20
U20 Nữ Bulgaria
78
37
Bảng 9-11
N Macedonia U20 Wom
Estonia (W)U20
65
73
U20 Nữ Áo
Estonia (W)U20
66
59
N Macedonia U20 Wom
U20 Nữ Áo
59
76