| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
53 |
- |
- |
Pháp |
|
| Hậu vệ |
28 |
190 cm |
82 kg |
Pháp |
| Hậu vệ |
23 |
190 cm |
81 kg |
Pháp |
| Hậu vệ |
30 |
201 cm |
100 kg |
Pháp |
| Hậu vệ |
27 |
196 cm |
95 kg |
Pháp |
| Hậu vệ |
32 |
185 cm |
78 kg |
Pháp |
| Hậu vệ |
24 |
194 cm |
88 kg |
Pháp |
| Hậu vệ |
23 |
- |
89 kg |
Pháp |
| Hậu vệ |
24 |
183 cm |
84 kg |
Pháp |
| Hậu vệ |
36 |
195 cm |
97 kg |
Pháp |
| Tiền phong |
28 |
185 cm |
78 kg |
Pháp |
| Tiền phong |
30 |
201 cm |
118 kg |
Pháp |
| Tiền phong |
29 |
202 cm |
95 kg |
Pháp |
| Tiền phong |
20 |
- |
91 kg |
Pháp |
| Tiền phong |
36 |
203 cm |
93 kg |
Pháp |
| Tiền phong |
27 |
203 cm |
98 kg |
Pháp |
| Tiền phong |
27 |
198 cm |
93 kg |
Pháp |
| Tiền phong |
31 |
200 cm |
- |
Pháp |
| Tiền phong |
21 |
- |
88 kg |
Pháp |
| Trung phong |
28 |
208 cm |
100 kg |
Pháp |
| Trung phong |
34 |
216 cm |
117 kg |
Pháp |
| Trung phong |
30 |
211 cm |
100 kg |
Pháp |
| Trung phong |
23 |
217 cm |
111 kg |
Pháp |
| Trung phong |
26 |
210 cm |
- |
Pháp |