Frankfurt Đội hình

Tên
 
Klaus Perwas
Klaus Perwas
0
Logan Johnson
Logan Johnson
00
Tyger Campbell
Tyger Campbell
1
Isaiah Swope
Isaiah Swope
2
Alvin Onyia
Alvin Onyia
3
Garai Zeeb
Garai Zeeb
4
Nahiem Alleyne
Nahiem Alleyne
5
Jamie Edoka
Jamie Edoka
7
Dusan Nikolic
Dusan Nikolic
8
William Christmas
William Christmas
15
Maximilian Peters
Maximilian Peters
22
Joscha Zentgraf
Joscha Zentgraf
26
Philip Hecker
Philip Hecker
35
Lukas Smazak
Lukas Smazak
55
Julius Messer
Julius Messer
9
Leif Zentgraf
Leif Zentgraf
10
Jacob Holt
Jacob Holt
14
Ivan Crnjac
Ivan Crnjac
16
Radii Caisin
Radii Caisin
20
Des Watson
Des Watson
25
Jacob Knauf
Jacob Knauf
33
Ryan Hawkins
Ryan Hawkins
4
Malick Kordel
Malick Kordel
6
Moses Polking
Moses Polking
19
Till Pape
Till Pape
POS AGE HT WT NAT
HLV 54 - - Đức
Hậu vệ 26 188 cm 80 kg Mỹ
Hậu vệ 25 180 cm 82 kg Mỹ
Hậu vệ 23 178 cm 77 kg Mỹ
Hậu vệ 25 181 cm 77 kg Đức
Hậu vệ 29 187 cm 79 kg Đức
Hậu vệ 24 193 cm 88 kg Mỹ
Hậu vệ 18 192 cm 88 kg Đức
Hậu vệ 21 196 cm 93 kg Đức
Hậu vệ 29 196 cm 97 kg Mỹ
Hậu vệ 19 205 cm 95 kg Đức
Hậu vệ 20 196 cm 90 kg Đức
Hậu vệ 24 193 cm 90 kg Đức
Hậu vệ 18 188 cm 80 kg Cộng hòa Séc
Hậu vệ 19 201 cm 93 kg Đức
Tiền phong 20 200 cm 90 kg Đức
Tiền phong 23 - 107 kg Canada
Tiền phong 18 200 cm 99 kg Đức
Tiền phong 25 198 cm 94 kg Đức
Tiền phong 23 196 cm 95 kg Mỹ
Tiền phong 28 210 cm 94 kg Đức
Tiền phong 28 201 cm 100 kg Mỹ
Trung phong 22 211 cm 115 kg Đức
Trung phong 28 206 cm 104 kg Đức
Trung phong 28 204 cm 101 kg Đức