Galatasaray Cafe Crown Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
53 |
- |
- |
Ý |
|
| Hậu vệ |
25 |
191 cm |
- |
Mỹ |
| Hậu vệ |
29 |
193 cm |
86 kg |
Mỹ |
| Hậu vệ |
38 |
188 cm |
92 kg |
Mỹ |
| Hậu vệ |
22 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
20 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
34 |
188 cm |
84 kg |
Mỹ |
| Hậu vệ |
33 |
188 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
29 |
191 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
29 |
198 cm |
92 kg |
Mỹ |
| Hậu vệ |
33 |
193 cm |
90 kg |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
33 |
193 cm |
82 kg |
Ý |
| Tiền phong |
27 |
198 cm |
- |
Mỹ |
| Tiền phong |
21 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền phong |
27 |
- |
104 kg |
Mỹ |
| Trung phong |
2025 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Trung phong |
24 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Trung phong |
29 |
206 cm |
111 kg |
Mỹ |
| Trung phong |
30 |
208 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |