Great Britain (W) Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
45 |
- |
- |
Tây Ban Nha |
|
| Hậu vệ |
29 |
175 cm |
- |
Vương quốc Anh |
| Hậu vệ |
28 |
168 cm |
- |
Vương quốc Anh |
| Hậu vệ |
25 |
178 cm |
0 kg |
Vương quốc Anh |
| Hậu vệ |
29 |
173 cm |
- |
Vương quốc Anh |
| Hậu vệ |
23 |
- |
- |
Vương quốc Anh |
| Hậu vệ |
25 |
178 cm |
- |
Vương quốc Anh |
| Hậu vệ |
18 |
- |
- |
Vương quốc Anh |
| Tiền phong |
25 |
- |
- |
Vương quốc Anh |
| Tiền phong |
30 |
190 cm |
- |
Vương quốc Anh |
| Tiền phong |
27 |
183 cm |
- |
Vương quốc Anh |
| Tiền phong |
26 |
- |
- |
Vương quốc Anh |
| Trung phong |
33 |
193 cm |
82 kg |
Vương quốc Anh |
| Trung phong |
26 |
190 cm |
- |
Vương quốc Anh |