| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
40 |
- |
- |
Vương quốc Anh |
|
| - |
2025 |
- |
- |
Mỹ |
| - |
2025 |
- |
- |
Pháp |
| Hậu vệ |
23 |
183 cm |
88 kg |
Vương quốc Anh |
| Hậu vệ |
28 |
- |
- |
Vương quốc Anh |
| Hậu vệ |
31 |
191 cm |
89 kg |
Vương quốc Anh |
| Hậu vệ |
27 |
186 cm |
- |
Vương quốc Anh |
| Hậu vệ |
29 |
- |
94 kg |
Vương quốc Anh |
| Tiền phong |
2025 |
- |
- |
Vương quốc Anh |
| Tiền phong |
29 |
198 cm |
107 kg |
Vương quốc Anh |
| Tiền phong |
36 |
198 cm |
92 kg |
Vương quốc Anh |
| Tiền phong |
28 |
201 cm |
88 kg |
Vương quốc Anh |
| Tiền phong |
29 |
203 cm |
103 kg |
Vương quốc Anh |
| Tiền phong |
22 |
203 cm |
- |
Vương quốc Anh |
| Tiền phong |
2025 |
- |
- |
Vương quốc Anh |
| Trung phong |
34 |
208 cm |
- |
Vương quốc Anh |
| Trung phong |
28 |
204 cm |
- |
Vương quốc Anh |
| Trung phong |
28 |
206 cm |
102 kg |
Vương quốc Anh |