Hochiminh City Wings Đội hình

Tên
0
Tran Dang Khoa
Tran Dang Khoa
4
Duy Tran Quang
Duy Tran Quang
6
Anthony Dakota
Anthony Dakota
7
An Du Minh
An Du Minh
8
Son Nguyen Hong
Son Nguyen Hong
10
Quang Le
Quang Le
11
Duong Dinh Quang
Duong Dinh Quang
12
Nguyen Vo Duy
Nguyen Vo Duy
13
James Martinez
James Martinez
14
Tsenguun Munk-Ochir
Tsenguun Munk-Ochir
14
Hiep Nguyen Ngoc
Hiep Nguyen Ngoc
24
Quang Le
Quang Le
30
Anh Nguyen Tuan
Anh Nguyen Tuan
32
Qui Nguyen Tran Thanh
Qui Nguyen Tran Thanh
 
Huy Tran Dinh
Huy Tran Dinh
 
Tim De Kok
Tim De Kok
 
Dang Tan Hai
Dang Tan Hai
2
Nathan Triet Huynh
Nathan Triet Huynh
3
Sanchir Tsagaanbaatar
Sanchir Tsagaanbaatar
5
Nicholas Courtney
Nicholas Courtney
9
Duy Nguyen
Duy Nguyen
15
Hieu Quach Dinh
Hieu Quach Dinh
21
Khoa Bui Anh
Khoa Bui Anh
23
Darrius Kevonte Austin
Darrius Kevonte Austin
42
Duy Tran Duc
Duy Tran Duc
51
Dmytro Tykhonov
Dmytro Tykhonov
 
Christian Rios
Christian Rios
 
Yevgen Sakhniuk
Yevgen Sakhniuk
 
Kobe Arevalo
Kobe Arevalo
POS AGE HT WT NAT
Hậu vệ 29 183 cm - Việt Nam
Hậu vệ 2025 - - Việt Nam
Hậu vệ 30 191 cm - Mỹ
Hậu vệ 32 179 cm - Việt Nam
Hậu vệ 22 - - Việt Nam
Hậu vệ 19 188 cm - Việt Nam
Hậu vệ 22 - - Việt Nam
Hậu vệ 2025 - - Việt Nam
Hậu vệ 2025 - - Philippines
Hậu vệ 23 - - Mongolia
Hậu vệ 2025 - - Việt Nam
Hậu vệ 31 - - Việt Nam
Hậu vệ 24 - - Việt Nam
Hậu vệ 24 - - Việt Nam
Hậu vệ 26 174 cm - Việt Nam
Hậu vệ 19 - - Việt Nam
Hậu vệ 26 - - Việt Nam
Tiền phong 2025 195 cm - Việt Nam
Tiền phong 26 - - Mongolia
Tiền phong 22 - - Mỹ
Tiền phong 28 - - Việt Nam
Tiền phong 21 - - Việt Nam
Tiền phong 24 186 cm - Việt Nam
Tiền phong 2025 208 cm - Mỹ
Tiền phong 25 183 cm - Việt Nam
Tiền phong 34 206 cm - Ukraine
Tiền phong 2025 - - Philippines
Tiền phong 31 201 cm - Ukraine
Tiền phong 25 - - Philippines