| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
28 |
- |
- |
Thụy Điển |
|
| - |
36 |
- |
- |
Slovenia |
| Hậu vệ |
34 |
193 cm |
- |
Thụy Điển |
| Hậu vệ |
28 |
183 cm |
77 kg |
Mỹ |
| Hậu vệ |
32 |
179 cm |
- |
Thụy Điển |
| Hậu vệ |
2025 |
- |
- |
Thụy Điển |
| Tiền phong |
28 |
202 cm |
- |
Mỹ |
| Tiền phong |
2025 |
- |
- |
Thụy Điển |
| Tiền phong |
22 |
- |
- |
Thụy Điển |
| Tiền phong |
30 |
193 cm |
89 kg |
Thụy Điển |
| Tiền phong |
28 |
190 cm |
89 kg |
Thụy Điển |
| Tiền phong |
24 |
188 cm |
- |
Thụy Điển |
| Tiền phong |
22 |
198 cm |
- |
Thụy Điển |
| Tiền phong |
35 |
203 cm |
- |
Croatia |
| Tiền phong |
18 |
- |
- |
Thụy Điển |
| Tiền phong |
31 |
191 cm |
- |
Thụy Điển |
| Trung phong |
36 |
201 cm |
- |
Thụy Điển |