Place match
  • ALL
  • 13-16
  • 17-20
  • 17-23
  • 21-22
  • 3-4
  • 5-6
  • 5-8
  • 9-12
  • 9-16
Bảng 13-16
Mexico Univ
Australia Univ
68
71
Brazil Đại học
Israel Univ
65
60
Australia Univ
Israel Univ
83
88
Brazil Đại học
Mexico Univ
79
61
Bảng 17-20
China Univ
Hàn Quốc Đại học
87
88
Hungary Univ
United Arab Univ
84
62
China Univ
Hungary Univ
79
72
Bảng 17-23
United Arab Univ
Hàn Quốc Đại học
61
87
Hong Kong Univ
United Arab Univ
73
86
New Zealand Univ
Hungary Univ
56
90
Bảng 21-22
New Zealand Univ
Hong Kong Univ
92
61
Bảng 3-4
Lithuania Đại học
Russia Univ
76
74
Bảng 5-6
Germany Univ
USA Univ
83
86
Bảng 5-8
Romania Đại học
Finland Univ
69
76
Romania Đại học
USA Univ
73
94
Germany Univ
Finland Univ
84
63
Bảng 9-12
Ukraine Univ
Turkey Univ
76
71
Czech Republic Univ
Nhật Bản Đại học
94
81
Turkey Univ
Nhật Bản Đại học
85
83
Czech Republic Univ
Ukraine Univ
52
71
Bảng 9-16
Mexico Univ
Nhật Bản Đại học
88
92
Ukraine Univ
Israel Univ
95
80
Czech Republic Univ
Australia Univ
78
69
Turkey Univ
Brazil Đại học
92
84