| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
48 |
- |
- |
Nhật Bản |
|
| Hậu vệ |
30 |
173 cm |
69 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
32 |
170 cm |
65 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
33 |
181 cm |
84 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
22 |
203 cm |
83 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
35 |
191 cm |
88 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
30 |
196 cm |
90 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
25 |
188 cm |
81 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
32 |
185 cm |
96 kg |
Nhật Bản |
| Tiền phong |
31 |
203 cm |
98 kg |
Nhật Bản |
| Tiền phong |
23 |
198 cm |
98 kg |
Nhật Bản |
| Tiền phong |
27 |
188 cm |
90 kg |
Nhật Bản |
| Tiền phong |
31 |
208 cm |
106 kg |
Nhật Bản |
| Tiền phong |
30 |
180 cm |
77 kg |
Nhật Bản |
| Tiền phong |
26 |
192 cm |
192 kg |
Nhật Bản |
| Trung phong |
28 |
208 cm |
106 kg |
Nhật Bản |
| Trung phong |
34 |
211 cm |
113 kg |
Nhật Bản |
| Trung phong |
28 |
202 cm |
102 kg |
Nhật Bản |