| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
44 |
- |
- |
Pháp |
|
| Hậu vệ |
19 |
193 cm |
- |
Pháp |
| Hậu vệ |
32 |
197 cm |
- |
Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ |
29 |
188 cm |
- |
Mỹ |
| Hậu vệ |
33 |
188 cm |
- |
Canada |
| Hậu vệ |
24 |
193 cm |
- |
Pháp |
| Hậu vệ |
23 |
192 cm |
- |
Pháp |
| Hậu vệ |
2025 |
- |
- |
Pháp |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Pháp |
| Tiền phong |
18 |
- |
- |
Pháp |
| Tiền phong |
19 |
202 cm |
- |
Pháp |
| Tiền phong |
20 |
200 cm |
- |
Pháp |
| Tiền phong |
27 |
183 cm |
82 kg |
Mỹ |
| Tiền phong |
23 |
198 cm |
95 kg |
Pháp |
| Tiền phong |
29 |
- |
- |
Mỹ |
| Tiền phong |
27 |
195 cm |
- |
Pháp |
| Trung phong |
34 |
203 cm |
99 kg |
Pháp |
| Trung phong |
29 |
218 cm |
- |
Pháp |
| Trung phong |
33 |
203 cm |
- |
Mỹ |