Legia Đội hình

Tên
 
Heiko Rannula
Heiko Rannula
0
Jayvon Graves
Jayvon Graves
1
Blazej Czapla
Blazej Czapla
3
Andrzej Pluta
Andrzej Pluta
4
Marcin Wielunski
Marcin Wielunski
7
Jakub Gomolka
Jakub Gomolka
23
Michal Kolenda
Michal Kolenda
 
Jawun Evans
Jawun Evans
5
Wojciech Tomaszewski
Wojciech Tomaszewski
6
Filip Maciejewski
Filip Maciejewski
10
Mate Vucic
Mate Vucic
14
Grzegorz Kulka
Grzegorz Kulka
15
Ojars Silins
Ojars Silins
32
Maksymilian Wilczek
Maksymilian Wilczek
42
Carl Ponsar
Carl Ponsar
91
Dariusz Wyka
Dariusz Wyka
 
Adam Linowski
Adam Linowski
 
Dominik Grudzinski
Dominik Grudzinski
13
Matthias Tass
Matthias Tass
25
Race Thompson
Race Thompson
35
Aric Holman
Aric Holman
40
Shane Hunter
Shane Hunter
POS AGE HT WT NAT
HLV 42 - - Estonia
Hậu vệ 27 190 cm 91 kg Mỹ
Hậu vệ 2025 - - Ba Lan
Hậu vệ 26 191 cm - Ba Lan
Hậu vệ 30 197 cm - Ba Lan
Hậu vệ 20 188 cm - Ba Lan
Hậu vệ 29 203 cm - Ba Lan
Hậu vệ 29 183 cm 86 kg Mỹ
Tiền phong 24 196 cm - Ba Lan
Tiền phong 21 190 cm - Ba Lan
Tiền phong 28 204 cm - Croatia
Tiền phong 30 206 cm - Ba Lan
Tiền phong 32 204 cm - Latvia
Tiền phong 22 197 cm - Ba Lan
Tiền phong 29 203 cm - Pháp
Tiền phong 34 208 cm - Ba Lan
Tiền phong 39 199 cm - Ba Lan
Tiền phong 28 200 cm - Ba Lan
Trung phong 27 210 cm - Estonia
Trung phong 2025 - - Mỹ
Trung phong 29 208 cm 95 kg Mỹ
Trung phong 25 - - Mỹ