Limoges Đội hình

Tên
 
Dario Gjergja
Dario Gjergja
0
Frank Mason III
Frank Mason III
2
Armaan Franklin
Armaan Franklin
11
Vincent Amsellem
Vincent Amsellem
16
Theo Balima
Theo Balima
17
Ayman Malibert
Ayman Malibert
18
Sylla
Sylla
32
Mamadou Guisse
Mamadou Guisse
37
Leon Stergar
Leon Stergar
42
Theo Magrit
Theo Magrit
5
Justin Lewis
Justin Lewis
9
Shawn Tanner
Shawn Tanner
13
Kenny Courset
Kenny Courset
14
Hugo Invernizzi
Hugo Invernizzi
15
Nicolas Lang
Nicolas Lang
17
Clement Dubos
Clement Dubos
18
Erwann Bussing
Erwann Bussing
39
Kevin Baptiste
Kevin Baptiste
10
Nikola Jovanovic
Nikola Jovanovic
19
Sidy Sene
Sidy Sene
20
Gavin Ware
Gavin Ware
POS AGE HT WT NAT
HLV 50 - - Croatia
Hậu vệ 32 180 cm 86 kg Mỹ
Hậu vệ 25 193 cm 90 kg Mỹ
Hậu vệ 23 185 cm 79 kg Pháp
Hậu vệ 19 188 cm 81 kg Pháp
Hậu vệ 18 - - Pháp
Hậu vệ 18 201 cm 90 kg Pháp
Hậu vệ 24 197 cm 89 kg Bỉ
Hậu vệ 26 200 cm 90 kg Slovenia
Hậu vệ 25 188 cm 80 kg Pháp
Tiền phong 24 201 cm 111 kg Mỹ
Tiền phong 24 198 cm 91 kg Pháp
Tiền phong 18 196 cm 88 kg Pháp
Tiền phong 33 198 cm 88 kg Pháp
Tiền phong 36 196 cm 85 kg Pháp
Tiền phong 18 193 cm 85 kg Pháp
Tiền phong 19 203 cm 90 kg Pháp
Tiền phong 26 201 cm 90 kg Pháp
Trung phong 32 211 cm 104 kg Serbia
Trung phong 20 208 cm 92 kg Senegal
Trung phong 32 206 cm 91 kg Mỹ