| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
2025 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
|
| - |
2025 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
24 |
- |
- |
Mỹ |
| Hậu vệ |
28 |
193 cm |
- |
Latvia |
| Hậu vệ |
25 |
196 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
28 |
198 cm |
- |
Croatia |
| Hậu vệ |
24 |
198 cm |
84 kg |
Pháp |
| Tiền phong |
27 |
206 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền phong |
27 |
196 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền phong |
31 |
205 cm |
95 kg |
Bỉ |
| Tiền phong |
25 |
203 cm |
- |
Bỉ |
| Tiền phong |
31 |
201 cm |
99 kg |
Mỹ |
| Tiền phong |
21 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền phong |
26 |
206 cm |
- |
Mỹ |
| Tiền phong |
25 |
206 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Trung phong |
34 |
216 cm |
110 kg |
Slovenia |
| Trung phong |
29 |
209 cm |
100 kg |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Trung phong |
30 |
206 cm |
- |
Đức |