Memphis Grizzlies Đội hình

Tên
 
Tuomas Iisalo
Tuomas Iisalo
67
Taj Gibson
Taj Gibson
0
Jaylen Wells
Jaylen Wells
4
Walter Clayton Jr.
Walter Clayton Jr.
5
Toby Okani
Toby Okani
10
Javon Small
Javon Small
21
Jahmai Mashack
Jahmai Mashack
24
Cam Spencer
Cam Spencer
55
Lucas Williamson
Lucas Williamson
 
Scotty Pippen Jr
Scotty Pippen Jr
 
Ty Jerome
Ty Jerome
 
Kentavious Caldwell-Pope
Kentavious Caldwell-Pope
 
AJ Johnson
AJ Johnson
 
Nate Hinton
Nate Hinton
 
D'Angelo Russell
D'Angelo Russell
00
Dariq Whitehead
Dariq Whitehead
1
Brendan Hausen
Brendan Hausen
2
Jestin Porter
Jestin Porter
3
Tyler Burton
Tyler Burton
9
Jerami Grant
Jerami Grant
14
Jevon Porter
Jevon Porter
20
Carson Cooper
Carson Cooper
22
Taylor Hendricks
Taylor Hendricks
23
Cedric Coward
Cedric Coward
24
Kris Murray
Kris Murray
25
Zach Cleveland
Zach Cleveland
27
Cameron Boozer
Cameron Boozer
33
DeJon Jarreau
DeJon Jarreau
35
Karim Lopez
Karim Lopez
45
Gregory Jackson
Gregory Jackson
72
Adama Bal
Adama Bal
 
Rayan Rupert
Rayan Rupert
18
Olivier-Maxence Prosper
Olivier-Maxence Prosper
34
Lawson Lovering
Lawson Lovering
 
Zach Edey
Zach Edey
 
Quinten Post
Quinten Post
 
Isaiah Stewart
Isaiah Stewart
POS AGE HT WT NAT
HLV 43 - - Phần Lan
- 41 206 cm 105 kg Mỹ
Hậu vệ 22 203 cm 93 kg Mỹ
Hậu vệ 23 188 cm 90 kg Mỹ
Hậu vệ 2025 203 cm 95 kg Mỹ
Hậu vệ 23 189 cm 86 kg Mỹ
Hậu vệ 23 193 cm 91 kg Mỹ
Hậu vệ 26 193 cm 93 kg Mỹ
Hậu vệ 27 193 cm 93 kg Mỹ
Hậu vệ 25 191 cm - Mỹ
Hậu vệ 29 196 cm 88 kg Mỹ
Hậu vệ 33 196 cm 93 kg Mỹ
Hậu vệ 21 196 cm 73 kg Mỹ
Hậu vệ 27 196 cm 95 kg Mỹ
Hậu vệ 30 191 cm 88 kg Mỹ
Tiền phong 21 198 cm 99 kg Mỹ
Tiền phong 2025 - - Mỹ
Tiền phong 2025 - - Mỹ
Tiền phong 2025 200 cm 88 kg Mỹ
Tiền phong 32 201 cm 95 kg Mỹ
Tiền phong 2025 - - Mỹ
Tiền phong 2025 - - Mỹ
Tiền phong 22 206 cm 95 kg Mỹ
Tiền phong 22 196 cm 97 kg Mỹ
Tiền phong 25 203 cm 98 kg Mỹ
Tiền phong 2025 - - Mỹ
Tiền phong 18 206 cm 113 kg Mỹ
Tiền phong 28 196 cm 84 kg Mỹ
Tiền phong 18 - - Mexico
Tiền phong 21 206 cm 95 kg Mỹ
Tiền phong 22 200 cm 86 kg Pháp
Tiền phong 22 198 cm 88 kg Pháp
Trung phong 24 203 cm 104 kg Canada
Trung phong 23 - - Mỹ
Trung phong 24 223 cm 134 kg Canada
Trung phong 26 213 cm 111 kg Hà Lan
Trung phong 25 203 cm 113 kg Mỹ