Chọn mùa giải
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
Vòng trận đấu
Mùa chính
Vòng play-off
Chọn thời gian
10/2015
11/2015
12/2015
01/2016
02/2016
03/2016
04/2016
MKD SL
2015-2016
BXH
Lịch thi đấu
Mùa chính
10/2015
Bóng rổ
MKD SL
Lịch thi đấu
Giờ
Tên
FT
Rabotnicki
Strumica
88
68
MZT Skopje
Kozuv
72
66
Best
Strumica
68
91
Karpos
KK Kumanovo 2009
90
83
Feni Industries
Rabotnicki
79
82
KK Kumanovo 2009
MZT Skopje
74
72
Kozuv
Feni Industries
46
61
Strumica
Karpos
55
79
Rabotnicki
Best
84
46
Feni Industries
KK Kumanovo 2009
96
81
MZT Skopje
Strumica
100
48
Karpos
Best
113
62
Kozuv
Rabotnicki
88
67